thôi sơn

thôi sơn

Một võ sĩ tung ra cú thôi sơn hạ gục đối thủ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đánh rất mạnh, dữ dội: "thôi sơn" chỉ một đánh hoặc tác động sức mạnh cực kỳ lớn, gây choáng váng hoặc bất ngờ, thường được dùng trong văn nói hoặc văn chương để miêu tả một đòn tấn công mạnh mẽ.
    • sốc, đánh bất ngờ: "thôi sơn" cũngnghĩa bóng, chỉ một sự việc hoặc tin tức gây chấn động mạnh, làm người nhận bị bất ngờ hoặc choáng ngợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta bị một thôi sơn vào mặt, ngã lăn ra đất. (Anh ta bị một đánh rất mạnh vào mặt, ngã lăn ra đất.)
    • Tin tức về vụ tai nạn một thôi sơn đối với gia đình. (Tin tức về vụ tai nạn một sốc lớn đối với gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thôi sơn" trong văn học: thường được dùng để tăng cường hình ảnh về sức mạnh sự bất ngờ.

    • thôi sơn của đối thủ khiến kia choáng váng. ( đánh mạnh mẽ của đối thủ khiến kia choáng váng.)
  • "thôi sơn" trong ngữ cảnh ẩn dụ: chỉ một biến cố mạnh mẽ thay đổi cuộc đời.

    • thôi sơn của số phận đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời anh. (Biến cố mạnh mẽ của số phận đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Đòn thôi sơn (danh từ): đánh mạnh, tương tự "thôi sơn".

    • Hắn giáng một đòn thôi sơn vào kẻ thù. (Hắn giáng một đánh mạnh vào kẻ thù.)
  • Sấm sét (danh từ): chỉ sự mạnh mẽ, đột ngột, gây chấn động.

    • Tin tức như sấm sét giáng xuống đầu. (Tin tức như một sốc bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đòn chí mạng: đánh mang tính quyết định, gây hậu quả nặng nề.
  • sốc: sự kiện gây bất ngờ chấn động mạnh.
  • đấm trời giáng: đấm mạnh mẽ, bất ngờ.
Thành ngữ liên quan
  • Thôi sơn phá thạch: (văn chương) sức mạnh khủng khiếp, có thể phá vỡ núi đá.
    • Sức mạnh thôi sơn phá thạch của cơn bão đã tàn phá cả vùng. (Sức mạnh khủng khiếp của cơn bão đã tàn phá cả vùng.)

Từ chứa "thôi sơn"